lady's slipper

lady's slipper

A pink lady's slipper blooms in the dappled shade of a pine forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lan hài (một loại phong lan hoang dã): "lady's slipper" chỉ một loại hoa lan hoặc cây hoa dại, đặc trưng bởi một cánh hoa phình to hình túi giống như chiếc hài nhỏ. Loài hoa này chủ yếu mọcBắc Mỹ rất khó hoặc không thể trồng trong vườn nhà.
    • Hình dạng đặc biệt: Phần môi (cánh hoa dưới) của hoa phồng lên như một cái túi, tạo nên vẻ ngoài độc đáo, dễ nhận biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lady's slipper is a rare wildflower that blooms in early spring. (Lan hài một loài hoa dại quý hiếm nở vào đầu mùa xuân.)
    • Many hikers search for the pink lady's slipper in the Appalachian forests. (Nhiều người đi bộ đường dài tìm kiếm lan hài màu hồng trong các khu rừng Appalachian.)
    • It is illegal to pick a lady's slipper in some states because it is endangered. (Ở một số bang, việc hái lan hài bất hợp pháp nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild lady's slipper": lan hài mọc hoang dã, thường dùng để phân biệt với các loại lan hài lai tạo.

    • The wild lady's slipper requires specific soil conditions and is difficult to transplant. (Lan hài mọc hoang dã cần điều kiện đất đặc biệt khó di chuyển.)
  • "to be as rare as a lady's slipper": rất hiếm gặp, khó tìm.

    • Honest politicians are as rare as a lady's slipper in modern politics. (Các chính trị gia trung thực hiếm như lan hài trong nền chính trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady's slipper orchid: phong lan hài, tên gọi chính xác hơn cho loài hoa này.

    • The lady's slipper orchid is protected under the Endangered Species Act. (Phong lan hài được bảo vệ theo Đạo luật về các loài nguy cấp.)
  • Slipper orchid: lan hài, một tên gọi khác của lady's slipper.

    • Slipper orchids are known for their unique pouch-shaped lip. (Lan hài nổi tiếng với môi hoa hình túi độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Moccasin flower: hoa moccasin, một tên gọi phổ biến khác của lady's slipper trong tiếng Anh.
  • Cypripedium: tên khoa học của chi lan hài, thường dùng trong giới thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "lady's slipper" đây danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rare as a lady's slipper": rất hiếm, khó tìm thấy.

    • A job with such benefits is as rare as a lady's slipper. (Một công việc với phúc lợi như vậy hiếm như lan hài.)
  • "To find a lady's slipper": tìm thấy điều đó quý giá khó khăn.

    • Finding true friendship is like finding a lady's slipper in the forest. (Tìm được tình bạn chân chính giống như tìm thấy một cây lan hài trong rừng.)